TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Synthese

danh từ giống cái
/zʏnˈteːzə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Synthesen · sinh cách: der Synthese

die Synthese nghĩa là tổng hợp.

Nghĩa của Synthese

Danh từ · giống cái

  1. Tổng hợp.

Biến cách của Synthese (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Synthesedie Synthesen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Syntheseder Synthesen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Syntheseden Synthesen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Synthesedie Synthesen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ synthesis

Câu hỏi thường gặp

Synthese nghĩa là gì?

Synthese (danh từ) nghĩa là tổng hợp.

Synthese là der, die hay das?

Synthese là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Synthese); số nhiều: die Synthesen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.