Tänzerin
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtɛnt͡səʁɪn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Tänzerin
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ female dancer
Biến cách của Tänzerin (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tänzerin | die Tänzerinnen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tänzerin | der Tänzerinnen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tänzerin | den Tänzerinnen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tänzerin | die Tänzerinnen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.