TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tätigkeitswort

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tätigkeitswörter · sinh cách: des Tätigkeitswortes

das Tätigkeitswort nghĩa là động từ.

Nghĩa của Tätigkeitswort

Danh từ · giống trung

  1. Động từ.

Biến cách của Tätigkeitswort (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tätigkeitswortdie Tätigkeitswörter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tätigkeitswortesder Tätigkeitswörter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tätigkeitswortden Tätigkeitswörtern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tätigkeitswortdie Tätigkeitswörter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tätigkeitswort

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ verb

Câu hỏi thường gặp

Tätigkeitswort nghĩa là gì?

Tätigkeitswort (danh từ) nghĩa là động từ.

Tätigkeitswort là der, die hay das?

Tätigkeitswort là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tätigkeitswort); số nhiều: die Tätigkeitswörter.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.