TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Töpfer

danh từ giống đực
/ˈtœpfər/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Töpfers

der Töpfer nghĩa là người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

Nghĩa của Töpfer

Danh từ · giống đực

  1. Người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

Biến cách của Töpfer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Töpferdie Töpfer
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Töpfersder Töpfer
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Töpferden Töpfern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Töpferdie Töpfer

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ potter

Câu hỏi thường gặp

Töpfer nghĩa là gì?

Töpfer (danh từ) nghĩa là người thợ đồ gốm, người làm đồ gốm.

Töpfer là der, die hay das?

Töpfer là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Töpfer).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.