die Töpferware
số nhiều: die Töpferwaren · sinh cách: der Töpferware
die Töpferware nghĩa là gốm, đồ gốm.
Nghĩa của Töpferware
Danh từ · giống cái
- Gốm, đồ gốm.
Biến cách của Töpferware (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Töpferware | die Töpferwaren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Töpferware | der Töpferwaren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Töpferware | den Töpferwaren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Töpferware | die Töpferwaren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ pottery
Câu hỏi thường gặp
Töpferware nghĩa là gì?
Töpferware (danh từ) nghĩa là gốm, đồ gốm.
Töpferware là der, die hay das?
Töpferware là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Töpferware); số nhiều: die Töpferwaren.