TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Töter

danh từ giống đực
/ˈtøːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Töters

der Töter nghĩa là kẻ giết người, người giết.

Nghĩa của Töter

Danh từ · giống đực

  1. Kẻ giết người, người giết.

Biến cách của Töter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Töterdie Töter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tötersder Töter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Töterden Tötern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Töterdie Töter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Töter

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ killer, slayer (male or of unspecified sex)

Câu hỏi thường gặp

Töter nghĩa là gì?

Töter (danh từ) nghĩa là kẻ giết người, người giết.

Töter là der, die hay das?

Töter là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Töter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.