TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Türangel

danh từ giống cái
/ˈtyːɐ̯ˌaŋl̩/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Türangeln · sinh cách: der Türangel

die Türangel nghĩa là bản lề.

Nghĩa của Türangel

Danh từ · giống cái

  1. Bản lề.

Biến cách của Türangel (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Türangeldie Türangeln
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Türangelder Türangeln
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Türangelden Türangeln
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Türangeldie Türangeln

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ hinge, door hinge

Câu hỏi thường gặp

Türangel nghĩa là gì?

Türangel (danh từ) nghĩa là bản lề.

Türangel là der, die hay das?

Türangel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Türangel); số nhiều: die Türangeln.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.