die Türangel
số nhiều: die Türangeln · sinh cách: der Türangel
die Türangel nghĩa là bản lề.
Nghĩa của Türangel
Danh từ · giống cái
- Bản lề.
Biến cách của Türangel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Türangel | die Türangeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Türangel | der Türangeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Türangel | den Türangeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Türangel | die Türangeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ hinge, door hinge
Câu hỏi thường gặp
Türangel nghĩa là gì?
Türangel (danh từ) nghĩa là bản lề.
Türangel là der, die hay das?
Türangel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Türangel); số nhiều: die Türangeln.