die Türklingel
số nhiều: die Türklingeln · sinh cách: der Türklingel
die Türklingel nghĩa là chuông cửa.
Nghĩa của Türklingel
Danh từ · giống cái
- Chuông cửa.
Biến cách của Türklingel (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Türklingel | die Türklingeln |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Türklingel | der Türklingeln |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Türklingel | den Türklingeln |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Türklingel | die Türklingeln |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ doorbell
Câu hỏi thường gặp
Türklingel nghĩa là gì?
Türklingel (danh từ) nghĩa là chuông cửa.
Türklingel là der, die hay das?
Türklingel là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Türklingel); số nhiều: die Türklingeln.