TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Türknauf

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Türknäufe · sinh cách: des Türknaufes

der Türknauf nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Nghĩa của Türknauf

Danh từ · giống đực

  1. Tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Biến cách của Türknauf (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Türknaufdie Türknäufe
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Türknaufesder Türknäufe
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Türknaufden Türknäufen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Türknaufdie Türknäufe

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ doorknob

Câu hỏi thường gặp

Türknauf nghĩa là gì?

Türknauf (danh từ) nghĩa là tay nắm cửa, nắm đấm cửa.

Türknauf là der, die hay das?

Türknauf là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Türknauf); số nhiều: die Türknäufe.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.