TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tabakpflanze

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tabakpflanzen · sinh cách: der Tabakpflanze

die Tabakpflanze nghĩa là cây thuốc lá.

Nghĩa của Tabakpflanze

Danh từ · giống cái

  1. Cây thuốc lá.

Biến cách của Tabakpflanze (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tabakpflanzedie Tabakpflanzen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tabakpflanzeder Tabakpflanzen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tabakpflanzeden Tabakpflanzen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tabakpflanzedie Tabakpflanzen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco plant

Câu hỏi thường gặp

Tabakpflanze nghĩa là gì?

Tabakpflanze (danh từ) nghĩa là cây thuốc lá.

Tabakpflanze là der, die hay das?

Tabakpflanze là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tabakpflanze); số nhiều: die Tabakpflanzen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.