TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tabaksteuer

danh từ giống cái
/ˈtaːbakˌʃtɔɪ̯ɐ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tabaksteuern · sinh cách: der Tabaksteuer

die Tabaksteuer nghĩa là thuế thuốc lá.

Nghĩa của Tabaksteuer

Danh từ · giống cái

  1. Thuế thuốc lá.

Biến cách của Tabaksteuer (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tabaksteuerdie Tabaksteuern
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tabaksteuerder Tabaksteuern
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tabaksteuerden Tabaksteuern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tabaksteuerdie Tabaksteuern

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tobacco tax

Câu hỏi thường gặp

Tabaksteuer nghĩa là gì?

Tabaksteuer (danh từ) nghĩa là thuế thuốc lá.

Tabaksteuer là der, die hay das?

Tabaksteuer là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tabaksteuer); số nhiều: die Tabaksteuern.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.