das Tachymeter
sinh cách: des Tachymeters
das Tachymeter nghĩa là máy toàn đạc.
Nghĩa của Tachymeter
Danh từ · giống trung
- Máy toàn đạc.
Biến cách của Tachymeter (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tachymeter | die Tachymeter |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tachymeters | der Tachymeter |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tachymeter | den Tachymetern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tachymeter | die Tachymeter |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tachymeter
Câu hỏi thường gặp
Tachymeter nghĩa là gì?
Tachymeter (danh từ) nghĩa là máy toàn đạc.
Tachymeter là der, die hay das?
Tachymeter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tachymeter).