TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tachymeter

danh từ giống trung
/taxyˈmeːtɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tachymeters

das Tachymeter nghĩa là máy toàn đạc.

Nghĩa của Tachymeter

Danh từ · giống trung

  1. Máy toàn đạc.

Biến cách của Tachymeter (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tachymeterdie Tachymeter
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tachymetersder Tachymeter
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tachymeterden Tachymetern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tachymeterdie Tachymeter

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tachymeter

Câu hỏi thường gặp

Tachymeter nghĩa là gì?

Tachymeter (danh từ) nghĩa là máy toàn đạc.

Tachymeter là der, die hay das?

Tachymeter là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tachymeter).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.