TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tacker

danh từ giống đực
/ˈtakɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tackers

der Tacker nghĩa là dập ghim.

Nghĩa của Tacker

Danh từ · giống đực

  1. Dập ghim.

Biến cách của Tacker (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tackerdie Tacker
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tackersder Tacker
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tackerden Tackern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tackerdie Tacker

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tacker

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ stapler

Câu hỏi thường gặp

Tacker nghĩa là gì?

Tacker (danh từ) nghĩa là dập ghim.

Tacker là der, die hay das?

Tacker là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tacker).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.