der Tadschike
số nhiều: die Tadschiken · sinh cách: des Tadschiken
der Tadschike nghĩa là người tát-gích.
Nghĩa của Tadschike
Danh từ · giống đực
- Người tát-gích.
Biến cách của Tadschike (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tadschike | die Tadschiken |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tadschiken | der Tadschiken |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tadschiken | den Tadschiken |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tadschiken | die Tadschiken |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ Tajik (man from Tajikistan)
Câu hỏi thường gặp
Tadschike nghĩa là gì?
Tadschike (danh từ) nghĩa là người tát-gích.
Tadschike là der, die hay das?
Tadschike là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tadschike); số nhiều: die Tadschiken.