TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tadschikin

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tadschikinnen · sinh cách: der Tadschikin

die Tadschikin nghĩa là người tát-gích.

Nghĩa của Tadschikin

Danh từ · giống cái

  1. Người tát-gích.

Biến cách của Tadschikin (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tadschikindie Tadschikinnen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tadschikinder Tadschikinnen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tadschikinden Tadschikinnen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tadschikindie Tadschikinnen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Tajik (woman from Tajikistan)

Câu hỏi thường gặp

Tadschikin nghĩa là gì?

Tadschikin (danh từ) nghĩa là người tát-gích.

Tadschikin là der, die hay das?

Tadschikin là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tadschikin); số nhiều: die Tadschikinnen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.