TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

tadschikisch

giọng máy của trình duyệt

tadschikisch nghĩa là tát-gích.

Nghĩa của tadschikisch

Tính từ

  1. Tát-gích.

So sánh của tadschikisch

So sánh hơntadschikischer
So sánh nhấtam tadschikischsten
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Tính từ Tajik, Tajikistani (of, from, or pertaining to Tajikistan, the Tajik people or the Tajiki dialect)

Câu hỏi thường gặp

tadschikisch nghĩa là gì?

tadschikisch (tính từ) nghĩa là tát-gích.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.