tadschikisch
giọng máy của trình duyệt
tadschikisch nghĩa là tát-gích.
Nghĩa của tadschikisch
Tính từ
- Tát-gích.
So sánh của tadschikisch
| So sánh hơn | tadschikischer |
| So sánh nhất | am tadschikischsten |
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Tính từ Tajik, Tajikistani (of, from, or pertaining to Tajikistan, the Tajik people or the Tajiki dialect)
Câu hỏi thường gặp
tadschikisch nghĩa là gì?
tadschikisch (tính từ) nghĩa là tát-gích.