TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Taekwondo

danh từ giống trung
[tɛˈkvɔndo] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Taekwondos

das Taekwondo nghĩa là đài quyền đạo.

Nghĩa của Taekwondo

Danh từ · giống trung

  1. Đài quyền đạo.

Biến cách của Taekwondo (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Taekwondo
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taekwondos
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taekwondo
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Taekwondo

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taekwondo

Câu hỏi thường gặp

Taekwondo nghĩa là gì?

Taekwondo (danh từ) nghĩa là đài quyền đạo.

Taekwondo là der, die hay das?

Taekwondo là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taekwondo).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.