der Tafelberg
số nhiều: die Tafelberge · sinh cách: des Tafelberges
der Tafelberg nghĩa là núi mặt bàn.
Nghĩa của Tafelberg
Danh từ · giống đực
- Núi mặt bàn.
Biến cách của Tafelberg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tafelberg | die Tafelberge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tafelberges | der Tafelberge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tafelberg | den Tafelbergen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tafelberg | die Tafelberge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ mesa
Câu hỏi thường gặp
Tafelberg nghĩa là gì?
Tafelberg (danh từ) nghĩa là núi mặt bàn.
Tafelberg là der, die hay das?
Tafelberg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tafelberg); số nhiều: die Tafelberge.