TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taft

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tafte · sinh cách: des Taftes

der Taft nghĩa là vải taffeta, vải tafta.

Nghĩa của Taft

Danh từ · giống đực

  1. Vải taffeta, vải tafta.

Biến cách của Taft (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taftdie Tafte
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taftesder Tafte
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taftden Taften
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taftdie Tafte

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taffeta

Câu hỏi thường gặp

Taft nghĩa là gì?

Taft (danh từ) nghĩa là vải taffeta, vải tafta.

Taft là der, die hay das?

Taft là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taft); số nhiều: die Tafte.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.