TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tagebau

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tagebaue · sinh cách: des Tagebaus

der Tagebau nghĩa là mỏ.

Nghĩa của Tagebau

Danh từ · giống đực

  1. Mỏ.

Biến cách của Tagebau (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tagebaudie Tagebaue
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tagebausder Tagebaue
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tagebauden Tagebauen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tagebaudie Tagebaue

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ open-pit mining, opencast mining; open-pit mine

Câu hỏi thường gặp

Tagebau nghĩa là gì?

Tagebau (danh từ) nghĩa là mỏ.

Tagebau là der, die hay das?

Tagebau là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tagebau); số nhiều: die Tagebaue.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.