TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tagesordnung

danh từ giống cái
/ˈtaːɡəsˌɔʁtnʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tagesordnungen · sinh cách: der Tagesordnung

die Tagesordnung nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Nghĩa của Tagesordnung

Danh từ · giống cái

  1. Nghị trình, chương trình nghị sự.

Biến cách của Tagesordnung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tagesordnungdie Tagesordnungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tagesordnungder Tagesordnungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tagesordnungden Tagesordnungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tagesordnungdie Tagesordnungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ agenda; order of the day (business to be done by a body or group of people on a particular day)

Câu hỏi thường gặp

Tagesordnung nghĩa là gì?

Tagesordnung (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.

Tagesordnung là der, die hay das?

Tagesordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tagesordnung); số nhiều: die Tagesordnungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.