die Tagesordnung
số nhiều: die Tagesordnungen · sinh cách: der Tagesordnung
die Tagesordnung nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
Nghĩa của Tagesordnung
Danh từ · giống cái
- Nghị trình, chương trình nghị sự.
Biến cách của Tagesordnung (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tagesordnung | die Tagesordnungen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tagesordnung | der Tagesordnungen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tagesordnung | den Tagesordnungen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tagesordnung | die Tagesordnungen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ agenda; order of the day (business to be done by a body or group of people on a particular day)
Câu hỏi thường gặp
Tagesordnung nghĩa là gì?
Tagesordnung (danh từ) nghĩa là nghị trình, chương trình nghị sự.
Tagesordnung là der, die hay das?
Tagesordnung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tagesordnung); số nhiều: die Tagesordnungen.