die Tageszeit
số nhiều: die Tageszeiten · sinh cách: der Tageszeit
die Tageszeit nghĩa là ban ngày.
Nghĩa của Tageszeit
Danh từ · giống cái
- Ban ngày.
Biến cách của Tageszeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tageszeit | die Tageszeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tageszeit | der Tageszeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tageszeit | den Tageszeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tageszeit | die Tageszeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ time of day; daytime
Câu hỏi thường gặp
Tageszeit nghĩa là gì?
Tageszeit (danh từ) nghĩa là ban ngày.
Tageszeit là der, die hay das?
Tageszeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tageszeit); số nhiều: die Tageszeiten.