der Tagtraum
số nhiều: die Tagträume · sinh cách: des Tagtraumes
der Tagtraum nghĩa là sự mơ màng.
Nghĩa của Tagtraum
Danh từ · giống đực
- Sự mơ màng.
Biến cách của Tagtraum (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tagtraum | die Tagträume |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tagtraumes | der Tagträume |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tagtraum | den Tagträumen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tagtraum | die Tagträume |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ daydream
Câu hỏi thường gặp
Tagtraum nghĩa là gì?
Tagtraum (danh từ) nghĩa là sự mơ màng.
Tagtraum là der, die hay das?
Tagtraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tagtraum); số nhiều: die Tagträume.