TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tagtraum

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tagträume · sinh cách: des Tagtraumes

der Tagtraum nghĩa là sự mơ màng.

Nghĩa của Tagtraum

Danh từ · giống đực

  1. Sự mơ màng.

Biến cách của Tagtraum (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tagtraumdie Tagträume
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tagtraumesder Tagträume
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tagtraumden Tagträumen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tagtraumdie Tagträume

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ daydream

Câu hỏi thường gặp

Tagtraum nghĩa là gì?

Tagtraum (danh từ) nghĩa là sự mơ màng.

Tagtraum là der, die hay das?

Tagtraum là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tagtraum); số nhiều: die Tagträume.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.