die Taille
số nhiều: die Taillen · sinh cách: der Taille
die Taille nghĩa là eo, eo lưng.
Nghĩa của Taille
Danh từ · giống cái
- Eo, eo lưng.
Biến cách của Taille (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Taille | die Taillen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Taille | der Taillen |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Taille | den Taillen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Taille | die Taillen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ waist, waistline, midriff
Câu hỏi thường gặp
Taille nghĩa là gì?
Taille (danh từ) nghĩa là eo, eo lưng.
Taille là der, die hay das?
Taille là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taille); số nhiều: die Taillen.