TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taiwaner

danh từ giống đực
[taɪ̯ˈvaːnɐ] giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Taiwaners

der Taiwaner nghĩa là người đài loan.

Nghĩa của Taiwaner

Danh từ · giống đực

  1. Người đài loan.

Biến cách của Taiwaner (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taiwanerdie Taiwaner
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taiwanersder Taiwaner
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taiwanerden Taiwanern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taiwanerdie Taiwaner

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ Taiwanese; person living in Taiwan, or pertaining to Taiwan

Câu hỏi thường gặp

Taiwaner nghĩa là gì?

Taiwaner (danh từ) nghĩa là người đài loan.

Taiwaner là der, die hay das?

Taiwaner là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taiwaner).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.