der Talg
số nhiều: die Talge · sinh cách: des Talges
der Talg nghĩa là bã nhờn.
Nghĩa của Talg
Danh từ · giống đực
- Bã nhờn.
Biến cách của Talg (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Talg | die Talge |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Talges | der Talge |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Talg | den Talgen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Talg | die Talge |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tallow; suet; sebum
Câu hỏi thường gặp
Talg nghĩa là gì?
Talg (danh từ) nghĩa là bã nhờn.
Talg là der, die hay das?
Talg là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Talg); số nhiều: die Talge.