TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Talsperre

danh từ giống cái
/ˈtaːlˌʃpɛʁə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Talsperren · sinh cách: der Talsperre

die Talsperre nghĩa là đập.

Nghĩa của Talsperre

Danh từ · giống cái

  1. Đập.

Biến cách của Talsperre (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Talsperredie Talsperren
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Talsperreder Talsperren
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Talsperreden Talsperren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Talsperredie Talsperren

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ dam, barrage

Câu hỏi thường gặp

Talsperre nghĩa là gì?

Talsperre (danh từ) nghĩa là đập.

Talsperre là der, die hay das?

Talsperre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Talsperre); số nhiều: die Talsperren.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.