die Talsperre
số nhiều: die Talsperren · sinh cách: der Talsperre
die Talsperre nghĩa là đập.
Nghĩa của Talsperre
Danh từ · giống cái
- Đập.
Biến cách của Talsperre (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Talsperre | die Talsperren |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Talsperre | der Talsperren |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Talsperre | den Talsperren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Talsperre | die Talsperren |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ dam, barrage
Câu hỏi thường gặp
Talsperre nghĩa là gì?
Talsperre (danh từ) nghĩa là đập.
Talsperre là der, die hay das?
Talsperre là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Talsperre); số nhiều: die Talsperren.