TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tampon

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tampons · sinh cách: des Tampons

der Tampon nghĩa là tăm-bông, nút gạc.

Nghĩa của Tampon

Danh từ · giống đực

  1. Tăm-bông, nút gạc.

Biến cách của Tampon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tampondie Tampons
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tamponsder Tampons
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tamponden Tampons
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tampondie Tampons

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tampon

Câu hỏi thường gặp

Tampon nghĩa là gì?

Tampon (danh từ) nghĩa là tăm-bông, nút gạc.

Tampon là der, die hay das?

Tampon là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tampon); số nhiều: die Tampons.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.