TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tandem

danh từ giống trung
/ˈtandəm/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tandems · sinh cách: des Tandems

das Tandem nghĩa là xe đạp đôi.

Nghĩa của Tandem

Danh từ · giống trung

  1. Xe đạp đôi.

Biến cách của Tandem (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tandemdie Tandems
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tandemsder Tandems
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tandemden Tandems
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tandemdie Tandems

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tandem (bicycle)

Câu hỏi thường gặp

Tandem nghĩa là gì?

Tandem (danh từ) nghĩa là xe đạp đôi.

Tandem là der, die hay das?

Tandem là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tandem); số nhiều: die Tandems.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.