TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tangens

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tangens

der Tangens nghĩa là tang.

Nghĩa của Tangens

Danh từ · giống đực

  1. Tang.

Biến cách của Tangens (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tangensdie Tangens
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tangensder Tangens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tangensden Tangens
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tangensdie Tangens

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tangent

Câu hỏi thường gặp

Tangens nghĩa là gì?

Tangens (danh từ) nghĩa là tang.

Tangens là der, die hay das?

Tangens là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tangens).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.