die Tangente
số nhiều: die Tangenten · sinh cách: der Tangente
die Tangente nghĩa là tiếp tuyến.
Nghĩa của Tangente
Danh từ · giống cái
- Tiếp tuyến.
Biến cách của Tangente (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tangente | die Tangenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tangente | der Tangenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tangente | den Tangenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tangente | die Tangenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tangent
Câu hỏi thường gặp
Tangente nghĩa là gì?
Tangente (danh từ) nghĩa là tiếp tuyến.
Tangente là der, die hay das?
Tangente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tangente); số nhiều: die Tangenten.