tapen
tapen nghĩa là dán, dính.
Nghĩa của tapen
Động từ
- Dán, dính.
Chia động từ tapen
Hiện tại Präsens
- ich tape
- du tapst
- er/sie/es tapt
- wir tapen
- ihr tapt
- sie/Sie tapen
Quá khứ đơn Präteritum
- ich tapte
- du taptest
- er/sie/es tapte
- wir tapten
- ihr taptet
- sie/Sie tapten
Hiện tại hoàn thành Perfekt
- ich habe getapt
- du hast getapt
- er/sie/es hat getapt
- wir haben getapt
- ihr habt getapt
- sie/Sie haben getapt
Tương lai Futur I
- ich werde tapen
- du wirst tapen
- er/sie/es wird tapen
- wir werden tapen
- ihr werdet tapen
- sie/Sie werden tapen
Giả định I Konjunktiv I
- ich tape
- du tapest
- er/sie/es tape
- wir tapen
- ihr tapet
- sie/Sie tapen
Mệnh lệnh Imperativ
- tap! (du)
- tapt! (ihr)
Bảng chia lấy từ English Wiktionary (qua kaikki.org). Perfekt ghép từ trợ động từ haben chia ở hiện tại và phân từ II; tương lai ghép từ werden và nguyên mẫu.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Động từ to tape, to dress or bandage with adhesive tape
Câu hỏi thường gặp
tapen nghĩa là gì?
tapen (động từ) nghĩa là dán, dính.
Chia động từ tapen ở thì hiện tại thế nào?
ich tape, du tapst, er/sie/es tapt, wir tapen, ihr tapt, sie/Sie tapen. Phân từ II: getapt.