die Tapete
số nhiều: die Tapeten · sinh cách: der Tapete
die Tapete nghĩa là giấy dán tường.
Nghĩa của Tapete
Danh từ · giống cái
- Giấy dán tường.
Biến cách của Tapete (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tapete | die Tapeten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tapete | der Tapeten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tapete | den Tapeten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tapete | die Tapeten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ wallpaper (paper-like covering applied to interior walls)
Câu hỏi thường gặp
Tapete nghĩa là gì?
Tapete (danh từ) nghĩa là giấy dán tường.
Tapete là der, die hay das?
Tapete là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tapete); số nhiều: die Tapeten.