die Tapferkeit
số nhiều: die Tapferkeiten · sinh cách: der Tapferkeit
die Tapferkeit nghĩa là sự dũng cảm.
Nghĩa của Tapferkeit
Danh từ · giống cái
- Sự dũng cảm.
Biến cách của Tapferkeit (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Tapferkeit | die Tapferkeiten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Tapferkeit | der Tapferkeiten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Tapferkeit | den Tapferkeiten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Tapferkeit | die Tapferkeiten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ bravery (being brave)
Câu hỏi thường gặp
Tapferkeit nghĩa là gì?
Tapferkeit (danh từ) nghĩa là sự dũng cảm.
Tapferkeit là der, die hay das?
Tapferkeit là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tapferkeit); số nhiều: die Tapferkeiten.