TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Tapioka

danh từ giống cái
/taˈpi̯oːka/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: der Tapioka

die Tapioka nghĩa là bột báng.

Nghĩa của Tapioka

Danh từ · giống cái

  1. Bột báng.

Biến cách của Tapioka (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Tapioka
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Tapioka
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Tapioka
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Tapioka

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tapioca

Câu hỏi thường gặp

Tapioka nghĩa là gì?

Tapioka (danh từ) nghĩa là bột báng.

Tapioka là der, die hay das?

Tapioka là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Tapioka).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.