der Tapir
số nhiều: die Tapire · sinh cách: des Tapirs
der Tapir nghĩa là lợn vòi, heo vòi.
Nghĩa của Tapir
Danh từ · giống đực
- Lợn vòi, heo vòi.
Biến cách của Tapir (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tapir | die Tapire |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tapirs | der Tapire |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tapir | den Tapiren |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tapir | die Tapire |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tapir (large odd-toed ungulate with long prehensile upper lip)
Câu hỏi thường gặp
Tapir nghĩa là gì?
Tapir (danh từ) nghĩa là lợn vòi, heo vòi.
Tapir là der, die hay das?
Tapir là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tapir); số nhiều: die Tapire.