TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tapir

danh từ giống đực
/ˈtaːpiːr/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tapire · sinh cách: des Tapirs

der Tapir nghĩa là lợn vòi, heo vòi.

Nghĩa của Tapir

Danh từ · giống đực

  1. Lợn vòi, heo vòi.

Biến cách của Tapir (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tapirdie Tapire
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tapirsder Tapire
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tapirden Tapiren
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tapirdie Tapire

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tapir (large odd-toed ungulate with long prehensile upper lip)

Câu hỏi thường gặp

Tapir nghĩa là gì?

Tapir (danh từ) nghĩa là lợn vòi, heo vòi.

Tapir là der, die hay das?

Tapir là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tapir); số nhiều: die Tapire.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.