TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tarif

danh từ giống đực
/taˈʁiːf/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tarife · sinh cách: des Tarifes

der Tarif nghĩa là giá, thuế quan.

Nghĩa của Tarif

Danh từ · giống đực

  1. Giá, thuế quan.

Biến cách của Tarif (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tarifdie Tarife
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tarifesder Tarife
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tarifden Tarifen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tarifdie Tarife

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ fee, price, rate; tariff, plan

Câu hỏi thường gặp

Tarif nghĩa là gì?

Tarif (danh từ) nghĩa là giá, thuế quan.

Tarif là der, die hay das?

Tarif là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tarif); số nhiều: die Tarife.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.