TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tarot

danh từ giống đực
/taˈʁoː/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Tarots · sinh cách: des Tarots

der Tarot nghĩa là bài tarot.

Nghĩa của Tarot

Danh từ · giống đực

  1. Bài tarot.

Biến cách của Tarot (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tarotdie Tarots
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tarotsder Tarots
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tarotden Tarots
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tarotdie Tarots

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ tarot

Câu hỏi thường gặp

Tarot nghĩa là gì?

Tarot (danh từ) nghĩa là bài tarot.

Tarot là der, die hay das?

Tarot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tarot); số nhiều: die Tarots.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.