der Tarot
số nhiều: die Tarots · sinh cách: des Tarots
der Tarot nghĩa là bài tarot.
Nghĩa của Tarot
Danh từ · giống đực
- Bài tarot.
Biến cách của Tarot (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Tarot | die Tarots |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tarots | der Tarots |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tarot | den Tarots |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Tarot | die Tarots |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ tarot
Câu hỏi thường gặp
Tarot nghĩa là gì?
Tarot (danh từ) nghĩa là bài tarot.
Tarot là der, die hay das?
Tarot là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tarot); số nhiều: die Tarots.