der Taser
sinh cách: des Tasers
der Taser nghĩa là súng kích điện, súng điện.
Nghĩa của Taser
Danh từ · giống đực
- Súng kích điện, súng điện.
Biến cách của Taser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Taser | die Taser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tasers | der Taser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Taser | den Tasern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Taser | die Taser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ taser
Câu hỏi thường gặp
Taser nghĩa là gì?
Taser (danh từ) nghĩa là súng kích điện, súng điện.
Taser là der, die hay das?
Taser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taser).