TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Taser

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tasers

der Taser nghĩa là súng kích điện, súng điện.

Nghĩa của Taser

Danh từ · giống đực

  1. Súng kích điện, súng điện.

Biến cách của Taser (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Taserdie Taser
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tasersder Taser
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taserden Tasern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Taserdie Taser

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taser

Câu hỏi thường gặp

Taser nghĩa là gì?

Taser (danh từ) nghĩa là súng kích điện, súng điện.

Taser là der, die hay das?

Taser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Taser).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.