TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Taskforce

danh từ giống cái
/ˈtaːskˌfoːɐ̯s/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taskforces · sinh cách: der Taskforce

die Taskforce nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Nghĩa của Taskforce

Danh từ · giống cái

  1. Tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Biến cách của Taskforce (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Taskforcedie Taskforces
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Taskforceder Taskforces
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Taskforceden Taskforces
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Taskforcedie Taskforces

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ task force

Câu hỏi thường gặp

Taskforce nghĩa là gì?

Taskforce (danh từ) nghĩa là tiểu ban chuyên trách, lực lượng đặc nhiệm.

Taskforce là der, die hay das?

Taskforce là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Taskforce); số nhiều: die Taskforces.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.