TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Tausendfüßler

danh từ giống đực
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tausendfüßlers

der Tausendfüßler nghĩa là rết, rít, cuốn chiếu.

Nghĩa của Tausendfüßler

Danh từ · giống đực

  1. Rết, rít, tít.
  2. Cuốn chiếu.

Biến cách của Tausendfüßler (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Tausendfüßlerdie Tausendfüßler
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tausendfüßlersder Tausendfüßler
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tausendfüßlerden Tausendfüßlern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Tausendfüßlerdie Tausendfüßler

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ centipede, millipede; myriapod

Câu hỏi thường gặp

Tausendfüßler nghĩa là gì?

Tausendfüßler (danh từ) nghĩa là rết, rít, cuốn chiếu.

Tausendfüßler là der, die hay das?

Tausendfüßler là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Tausendfüßler).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.