TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Tauziehen

danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Tauziehens

das Tauziehen nghĩa là kéo co.

Nghĩa của Tauziehen

Danh từ · giống trung

  1. Kéo co.

Biến cách của Tauziehen (4 cách)

CáchSố ít
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Tauziehen
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Tauziehens
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Tauziehen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Tauziehen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tauziehen

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ the game tug of war; a tug of war, a dispute

Câu hỏi thường gặp

Tauziehen nghĩa là gì?

Tauziehen (danh từ) nghĩa là kéo co.

Tauziehen là der, die hay das?

Tauziehen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tauziehen).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.