das Tauziehen
danh từ giống trung
giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Tauziehens
das Tauziehen nghĩa là kéo co.
Nghĩa của Tauziehen
Danh từ · giống trung
- Kéo co.
Biến cách của Tauziehen (4 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Tauziehen |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Tauziehens |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Tauziehen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Tauziehen |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Tauziehen
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ the game tug of war; a tug of war, a dispute
Câu hỏi thường gặp
Tauziehen nghĩa là gì?
Tauziehen (danh từ) nghĩa là kéo co.
Tauziehen là der, die hay das?
Tauziehen là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Tauziehen).