TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Taxon

danh từ giống trung
/ˈtaksɔn/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Taxa · sinh cách: des Taxons

das Taxon nghĩa là đơn vị phân loại.

Nghĩa của Taxon

Danh từ · giống trung

  1. Đơn vị phân loại.

Biến cách của Taxon (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Taxondie Taxa
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Taxonsder Taxa
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Taxonden Taxa
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Taxondie Taxa

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ taxon

Câu hỏi thường gặp

Taxon nghĩa là gì?

Taxon (danh từ) nghĩa là đơn vị phân loại.

Taxon là der, die hay das?

Taxon là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Taxon); số nhiều: die Taxa.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.