die Technokratie
số nhiều: die Technokratien · sinh cách: der Technokratie
die Technokratie nghĩa là kĩ trị, kỹ trị.
Nghĩa của Technokratie
Danh từ · giống cái
- Kĩ trị, kỹ trị.
Biến cách của Technokratie (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Technokratie | die Technokratien |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Technokratie | der Technokratien |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Technokratie | den Technokratien |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Technokratie | die Technokratien |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ technocracy
Câu hỏi thường gặp
Technokratie nghĩa là gì?
Technokratie (danh từ) nghĩa là kĩ trị, kỹ trị.
Technokratie là der, die hay das?
Technokratie là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Technokratie); số nhiều: die Technokratien.