TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Teddybär

danh từ giống đực
/ˈtɛdiˌbɛːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teddybären · sinh cách: des Teddybären

der Teddybär nghĩa là gấu bông.

Nghĩa của Teddybär

Danh từ

  1. Gấu bông.

Biến cách của Teddybär (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Teddybärdie Teddybären
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teddybärender Teddybären
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teddybärenden Teddybären
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Teddybärendie Teddybären

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teddybear

Câu hỏi thường gặp

Teddybär nghĩa là gì?

Teddybär (danh từ) nghĩa là gấu bông.

Teddybär là der, die hay das?

Teddybär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teddybär); số nhiều: die Teddybären.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.