der Teddybär
số nhiều: die Teddybären · sinh cách: des Teddybären
der Teddybär nghĩa là gấu bông.
Nghĩa của Teddybär
Danh từ
- Gấu bông.
Biến cách của Teddybär (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teddybär | die Teddybären |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teddybären | der Teddybären |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teddybären | den Teddybären |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teddybären | die Teddybären |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teddybear
Câu hỏi thường gặp
Teddybär nghĩa là gì?
Teddybär (danh từ) nghĩa là gấu bông.
Teddybär là der, die hay das?
Teddybär là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teddybär); số nhiều: die Teddybären.