das Teehaus
số nhiều: die Teehäuser · sinh cách: des Teehauses
das Teehaus nghĩa là phòng trà, quán trà.
Nghĩa của Teehaus
Danh từ · giống trung
- Phòng trà, quán trà.
Biến cách của Teehaus (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | das Teehaus | die Teehäuser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teehauses | der Teehäuser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teehaus | den Teehäusern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | das Teehaus | die Teehäuser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teahouse
Câu hỏi thường gặp
Teehaus nghĩa là gì?
Teehaus (danh từ) nghĩa là phòng trà, quán trà.
Teehaus là der, die hay das?
Teehaus là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Teehaus); số nhiều: die Teehäuser.