TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teekanne

danh từ giống cái
/ˈteːˌkanə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teekannen · sinh cách: der Teekanne

die Teekanne nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

Nghĩa của Teekanne

Danh từ · giống cái

  1. Ấm trà, ấm pha trà.

Biến cách của Teekanne (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teekannedie Teekannen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teekanneder Teekannen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teekanneden Teekannen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teekannedie Teekannen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teapot

Câu hỏi thường gặp

Teekanne nghĩa là gì?

Teekanne (danh từ) nghĩa là ấm trà, ấm pha trà.

Teekanne là der, die hay das?

Teekanne là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teekanne); số nhiều: die Teekannen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.