TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Teetasse

danh từ giống cái
giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Teetassen · sinh cách: der Teetasse

die Teetasse nghĩa là chén uống trà.

Nghĩa của Teetasse

Danh từ · giống cái

  1. Chén uống trà.

Biến cách của Teetasse (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Teetassedie Teetassen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Teetasseder Teetassen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Teetasseden Teetassen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Teetassedie Teetassen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ teacup (cup for drinking tea)

Câu hỏi thường gặp

Teetasse nghĩa là gì?

Teetasse (danh từ) nghĩa là chén uống trà.

Teetasse là der, die hay das?

Teetasse là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Teetasse); số nhiều: die Teetassen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.