Teenager
Trong 5.000 từ thông dụng nhất
/ˈtiːnˌɛɪ̯.d͡ʒɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa của Teenager
Mục này chưa có nghĩa tiếng Việt đã kiểm chứng — xem nghĩa tiếng Anh để đối chiếu bên dưới.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ teenager (person between 13 and 19 years of age); a person or animal that nibbles tea (the word has no real-life referent, but sees some usage as a pun on etymology 1)
Biến cách của Teenager (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teenager | die Teenager |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teenagers | der Teenager |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teenager | den Teenagern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teenager | die Teenager |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.