der Teilchenbeschleuniger
sinh cách: des Teilchenbeschleunigers
der Teilchenbeschleuniger nghĩa là máy gia tốc hạt.
Nghĩa của Teilchenbeschleuniger
Danh từ · giống đực
- Máy gia tốc hạt.
Biến cách của Teilchenbeschleuniger (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Teilchenbeschleuniger | die Teilchenbeschleuniger |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Teilchenbeschleunigers | der Teilchenbeschleuniger |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Teilchenbeschleuniger | den Teilchenbeschleunigern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Teilchenbeschleuniger | die Teilchenbeschleuniger |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ particle accelerator, atom smasher
Câu hỏi thường gặp
Teilchenbeschleuniger nghĩa là gì?
Teilchenbeschleuniger (danh từ) nghĩa là máy gia tốc hạt.
Teilchenbeschleuniger là der, die hay das?
Teilchenbeschleuniger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teilchenbeschleuniger).