TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Teilchenbeschleuniger

danh từ giống đực
/ˈtaɪ̯lçənbəˌʃlɔɪ̯nɪɡɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Teilchenbeschleunigers

der Teilchenbeschleuniger nghĩa là máy gia tốc hạt.

Nghĩa của Teilchenbeschleuniger

Danh từ · giống đực

  1. Máy gia tốc hạt.

Biến cách của Teilchenbeschleuniger (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Teilchenbeschleunigerdie Teilchenbeschleuniger
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Teilchenbeschleunigersder Teilchenbeschleuniger
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Teilchenbeschleunigerden Teilchenbeschleunigern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Teilchenbeschleunigerdie Teilchenbeschleuniger

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ particle accelerator, atom smasher

Câu hỏi thường gặp

Teilchenbeschleuniger nghĩa là gì?

Teilchenbeschleuniger (danh từ) nghĩa là máy gia tốc hạt.

Teilchenbeschleuniger là der, die hay das?

Teilchenbeschleuniger là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Teilchenbeschleuniger).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.